WinHSK
返回查词
hán
ㄏㄢˊ
HSK5v单字

ngậm

nurse; cherish; harbour 参见: 含 恨; 含 羞; 含 冤

漢越 hàm

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 东西放在嘴里,不嚼不咽
  2. 里面存有;包括在内
  3. 怀着不露;隐藏在内

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

ngậm

东西放在嘴里,不嚼不咽

嘴里含着糖。

zuǐ lǐ hán zhe táng.

HSK4

Miệng ngậm kẹo.

Holding candy in the mouth.

嘴里含着药片。

zuǐ lǐ hán zhe yào piàn.

HSK4

Trong miệng ngậm viên thuốc.

Holding a pill in the mouth.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

chứa; có

里面存有;包括在内

这封信含着真诚的祝福。

zhè fēng xìn hán zhe zhēn chéng de zhù fú.

HSK4

Bức thư này chứa đựng lời chúc chân thành.

This letter contains sincere wishes.

义项 vHSK5

ngầm; kín đáo; thầm; trong lòng

怀着不露;隐藏在内

他含着怒气不说话。

tā hán zhe nù qì bù shuō huà.

HSK4

Anh ta ôm nỗi tức giận trong lòng không nói gì.

He held back his anger and said nothing.

她含笑看着我。

tā hán xiào kàn zhe wǒ

HSK5

Cô ấy mỉm cười nhìn tôi.

She looked at me with a smile.

Tình huống & hội thoại

你好,是在这儿办健身卡吗?HSK5
你好,是在这儿办健身卡吗?
是的。您是办次卡还是办月卡?次卡一张六百,含三十次;月卡五百,不限次数。
次卡有效期是多长时间?
一年。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️