返回查词
吮
shǔn
ㄕㄨㄣˇHSK1v单字
mút; hút; nút
suck 吮 手指 suck one's fingers
漢越 duyện
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 吮吸;嘬
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
mút; hút; nút
吮吸;嘬
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
mút; hút; nút
suck 吮 手指 suck one's fingers
mút; hút; nút
吮吸;嘬
字源解析即将上线 🖌️