WinHSK
返回查词
zhī
HSK1onom单字

chít; chíp chíp (từ tượng thanh, tiếng của động vật nhỏ.)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 象声词

义项

Nghĩa
义项 onomHSK1

chít chít; két; kẹt

象声词

车吱的一声停住了。

Chē zhī de yī shēng tíng zhù le.

HSK3

Kít một cái xe đã dừng lại.

The car screeched to a halt.

是什么在吱吱叫?

Shì shénme zài zhīzhī jiào?

HSK4

Cái gì đang kêu chít chít?

What is squeaking?

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️