WinHSK
返回查词
ǒu
ㄡˇ
HSK7-9v单字

nôn; mửa; ói

vomit; throw up 参见: 呕 血; 作 呕

漢越 ẩu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

nôn; mửa; ói

吐完之后他感觉舒服了一点。

Tù wán zhīhòu tā gǎnjué shūfu le yīdiǎn.

HSK4

Sau khi nôn, anh ấy thấy đỡ hơn một chút.

After vomiting, he felt a little better.

他感到难受就开始呕吐。

Tā gǎndào nánshòu jiù kāishǐ ǒutù.

HSK5

Anh ấy thấy khó chịu rồi bắt đầu nôn.

He felt sick and started vomiting.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️