WinHSK
返回查词
yōu
ㄧㄡ
HSK1intj单字

ô; ôi; trời ơi (kinh ngạc.)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示惊讶、惊恐
  2. 表示突然发现或想起

义项

Nghĩa
义项 intjHSK1

ô; ôi; trời ơi (kinh ngạc.)

表示惊讶、惊恐

呦,快看那只狗!

Yōu, kuài kàn nà zhī gǒu!

HSK1

Ôi, mau nhìn con chó kìa!

Oh, look at that dog!

呦!你怎么也来了?

Yōu! Nǐ zěnme yě lái le?

HSK1

Ôi! Sao anh cũng đến à?

Oh! How come you're here too?

呦,今天是我的生日!

Yō, jīntiān shì wǒ de shēngrì!

HSK1

Ồ, hôm nay là sinh nhật của tôi!

Oh, today is my birthday!

呦,外面下雨了!

yō, wàimiàn xià yǔ le!

HSK1

Ồ, bên ngoài mưa rồi!

Oh, it's raining outside!

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员
义项 intjHSK1

a; ô; ôi; ồ

表示突然发现或想起

呦,我的钥匙找到了!

Yō, wǒ de yàoshi zhǎodào le!

HSK2

A, tôi đã tìm thấy chìa khóa rồi!

Oh, I found my keys!

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️