WinHSK
返回查词
guā
ㄍㄨ
HSK1onom单字

oa oa; hu hu; oe oe (tiếng trẻ khóc)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 见〖拉呱儿〗

义项

Nghĩa
义项 onomHSK1

thái; cắt

见〖拉呱儿〗

他在厂里是个顶呱呱的技术能手。

tā zài chǎng lǐ shì gè dǐngguāguā de jìshù néngshǒu.

HSK5

Trong xưởng, anh ấy là một người có kỹ thuật xuất sắc.

He is an excellent technician in the factory.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️