WinHSK
返回查词
HSK7-9v单字

thở; thở ra; hà; hà hơi

scold 参见: 呵 斥; 呵 责 呵 孩子 scold a child in a loud voice

漢越 ha

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 泰国地名

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

Kha Lặc (tên đất ở Thái Lan)

泰国地名

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️