返回查词 我呸wǒ pēiHSK1tôi khinh; tôi nhổ vào
呸
pēi
ㄆㄟHSK1intj单字
hừ; xí; úi chà; ô hay (thán từ, biểu thị sự trách móc, khinh miệt)
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 叹词,表示唾弃或斥责
义项
Nghĩa义项 ①intj≈HSK1
hừ; xí; úi chà; ô hay (thán từ, biểu thị sự trách móc, khinh miệt)
叹词,表示唾弃或斥责
呸,你怎么能这样做呢?
Pēi, nǐ zěnme néng zhèyàng zuò ne?
≈HSK1
Ô hay, sao anh có thể làm như vậy chứ?
Bah, how could you do that?
呸!你也太没用了!
Pēi! Nǐ yě tài méi yòng le!
≈HSK4
Hừ! Cậu cũng vô dụng quá đi!
Bah! You're so useless!
呸,你这人怎么这么讨厌。
pēi, nǐ zhè rén zěnme zhème tǎoyàn.
≈HSK4
Xì, người như anh sao mà đáng ghét thế.
Bah, why are you so annoying?
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️