WinHSK
返回查词
shēn
ㄕㄣ
HSK7-9v单字

rên rỉ; rên

groan; moan 参见: 呻 吟

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 呻呤

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

rên rỉ; rên

呻呤

病人在床上呻吟。

Bìngrén zài chuáng shàng shēnyín.

HSK6

Người bệnh rên rỉ trên giường.

The patient was groaning in bed.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️