返回查词
咀
jǔ
ㄐㄩˇHSK7-9n单字
nhấm; nhai; nghiền ngẫm; nhấm nháp
chew 参见: 咀 嚼;含英 咀 华
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- "嘴"俗作咀
- (形状像嘴的东西: 瓶口)
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
miệng; mồm
"嘴"俗作咀
她的嘴角微微上扬。
tā de zuǐjiǎo wēiwēi shàngyáng.
≈HSK5
Khóe miệng cô ấy hơi nhếch lên.
The corners of her mouth turned up slightly.
这张嘴笑得真灿烂。
zhè zhāng zuǐ xiào de zhēn cànlàn.
≈HSK5
Cái miệng này cười thật tươi.
This mouth is smiling so brightly.
义项 ②n≈HSK7-9
miệng (đồ vật)
(形状像嘴的东西: 瓶口)
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️