WinHSK
返回查词
páo
ㄆㄠˊ
HSK1v单字

gầm; gầm gừ; rống (thú dữ)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (猛兽) 怒吼

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

gầm; gầm gừ; rống (thú dữ)

(猛兽) 怒吼

黄河在咆哮。

Huáng Hé zài páoxiào.

HSK6

Sông Hoàng Hà đang gào thét.

The Yellow River is roaring.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️