WinHSK
返回查词
ㄗㄚˇ
HSK6v单字

sao; thế nào

漢越 trách

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 咬住

义项

Nghĩa
义项 vHSK6

cắn; ngoạm

咬住

小狗在咬球。

xiǎo gǒu zài yǎo qiú

HSK3

Con chó con đang cắn quả bóng.

The puppy is biting the ball.

他咬住了面包。

tā yǎo zhù le miàn bāo.

HSK4

Anh ấy cắn chặt miếng bánh mì.

He bit into the bread.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️