WinHSK
返回查词
jiù
ㄐㄧㄡˋ
HSK1n, v单字

sai lầm; tội

disaster; ill luck; bad fortune

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 过失;罪过
  2. 责备

义项

Nghĩa
义项 n, vHSK1

sai lầm; tội

过失;罪过

既往不咎。

Jìwǎng bù jiù.

HSK6

Không truy cứu chuyện đã qua.

Let bygones be bygones.

义项 n, vHSK1

trách

责备

义项 n, vHSK1

điều dữ; hung; bất hạnh; dữ

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️