WinHSK
返回查词
yǒnɡ
ㄩㄥˇ
HSK1n, v单字

vịnh; ngâm

express/narrate in poetic form 参见: 咏 怀; 咏 史 咏 梅 ode to the plum blossom

漢越 vịnh

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 依着一定腔调缓慢地诵读
  2. 用诗词等来叙述

义项

Nghĩa
义项 n, vHSK1

vịnh; ngâm

依着一定腔调缓慢地诵读

义项 n, vHSK1

vịnh (bằng thơ)

用诗词等来叙述

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️