返回查词 咏春yǒng chūnHSK1Vịnh Xuân Quyền歌咏ɡēyǒnɡHSK7-9ca; hát; ca hát; ca vịnh吟咏yín yǒngHSK1ngâm vịnh; ngâm咏叹yǒng tànHSK1vịnh ngâm; ngâm vịnh咏怀yǒng huáiHSK1bày tỏ tâm tình hoài bão咏春拳yǒng chūn quánHSK7-9Võ Vịnh Xuân咏叹调yǒnɡtàndiàoHSK7-9điệu vịnh than (làn điệu dân ca trữ tình.)谭咏麟tán yǒng línHSK1Đàm Vĩnh Lân
咏
yǒnɡ
ㄩㄥˇHSK1n, v单字
vịnh; ngâm
express/narrate in poetic form 参见: 咏 怀; 咏 史 咏 梅 ode to the plum blossom
漢越 vịnh
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 依着一定腔调缓慢地诵读
- 用诗词等来叙述
义项
Nghĩa义项 ①n, v≈HSK1
vịnh; ngâm
依着一定腔调缓慢地诵读
义项 ②n, v≈HSK1
vịnh (bằng thơ)
用诗词等来叙述
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️