返回查词 嘀咕díguHSK7-9thì thầm; nói thầm咕噜gū lūHSK7-9lẩm bẩm; càu nhàu咕噜gū lūHSK7-9lẩm bẩm; càu nhàu咕咚gū dōngHSK7-9rầm; tòm; tỏm; ùm; ừng ực (từ tượng thanh); huỵch; độp; thịch; ùm ùm; ạch咕嘟gū dūHSK7-9sùng sục; ùng ục; ào ạt; òng ọc; ừng ực (từ tượng thanh)咕咕gū gūHSK7-9gù gù; ọc ọc; òng ọc咕哝gū nóngHSK7-9lẩm bẩm; càu nhàu (tỏ ý bất mãn)咕叽gū jīHSK7-9thì thầm; thì thào; xì xào咕叽gū jīHSK7-9thì thầm; thì thào; xì xào挤咕jǐ gūHSK7-9chớp mắt; chớp chớp; nháy mắt
咕
gū
ㄍㄨ˙HSK7-9onom单字
cục cục; cúc cu (từ tượng thanh)
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 象声词,母鸡、斑鸠等的叫声
义项
Nghĩa义项 ①onom≈HSK7-9
cục cục; cúc cu (từ tượng thanh)
象声词,母鸡、斑鸠等的叫声
大石头咕咚一声掉到水里去了。
Dà shítou gūdōng yī shēng diào dào shuǐ lǐ qù le.
≈HSK4
Hòn đá to rơi tòm xuống nước.
The big stone fell into the water with a plop.
锅里的粥咕嘟咕嘟响。
guō lǐ de zhōu gūdūgūdū xiǎng.
≈HSK4
Cháo trong nồi sôi sùng sục.
The porridge in the pot is bubbling.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️