返回查词 咖啡kāfēiHSK2cà phê大咖dà kāHSK2cú đánh lớn咖位kā wèiHSK2Địa vị của minh tinh trong vòng giải trí; danh từ chỉ địa vị của một ngôi sao trong làng giải trí; cà phê; vị trí网咖wǎng kāHSK2Quán Internet怪咖guài kāHSK3(tiếng lóng) (Tw) loony咖逼kā bīHSK6coffee咖啡馆kā fēi guǎnHSK2quán cà phê咖啡店kā fēi diànHSK2quán cà phê咖啡厅kā fēi tīngHSK4quán cà phê; tiệm cà phê咖啡豆kā fēi dòuHSK5hạt cà phê
咖
kā
ㄎㄚHSK2n单字
cà phê; cafe
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (咖喱) 用胡椒、姜黄、番椒、茴香、陈皮等的粉末制成的调味品,味香而辣,色黄 (英:curry)
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK2
cà-ri; bột cà-ri; ca-ri
(咖喱) 用胡椒、姜黄、番椒、茴香、陈皮等的粉末制成的调味品,味香而辣,色黄 (英:curry)
咖喱羊肉。
Gālí yángròu.
≈HSK5
Cà ri thịt cừu.
Curry lamb.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️