WinHSK
返回查词
ㄎㄚ
HSK2n单字

cà phê; cafe

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (咖喱) 用胡椒、姜黄、番椒、茴香、陈皮等的粉末制成的调味品,味香而辣,色黄 (英:curry)

义项

Nghĩa
义项 nHSK2

cà-ri; bột cà-ri; ca-ri

(咖喱) 用胡椒、姜黄、番椒、茴香、陈皮等的粉末制成的调味品,味香而辣,色黄 (英:curry)

咖喱羊肉。

Gālí yángròu.

HSK5

Cà ri thịt cừu.

Curry lamb.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️