返回查词
咫
zhǐ
ㄓˇHSK1measure单字
gang tấc; kề bên; rất gần
ancient measure of length, equal to eight cun (寸)
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 古代称八寸为咫
义项
Nghĩa义项 ①measure≈HSK1
gang tấc; kề bên; rất gần
古代称八寸为咫
远在天涯,近在咫尺。
Yuǎn zài tiānyá, jìn zài zhǐchǐ.
≈HSK6
Xa tận chân trời, gần trong gang tấc.
Far away at the end of the world, yet close at hand.
他家离汽车站近在咫尺,上下班方便极了。
Tā jiā lí qìchēzhàn jìn zài zhǐchǐ, shàngxiàbān fāngbiàn jí le.
≈HSK6
Nhà anh ấy gần bến xe nên việc đi lại rất thuận tiện.
His home is very close to the bus station, making commuting extremely convenient.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️