WinHSK
返回查词
ㄏㄞ
HSK4v单字

ho

漢越 khái

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示伤感、后悔或惊异
  2. 表示惊讶
  3. 表示招呼或提醒

义项

Nghĩa
义项 intjHSK4

ôi; ối (biểu thị thương cảm, hối hận)

表示伤感、后悔或惊异

咳,你说的是真的吗?

hāi, nǐ shuō de shì zhēn de ma

HSK2

Hả, những gì bạn nói có thật không?

Hey, is what you said true?

咳,别忘了今天的会议!

hāi, bié wàng le jīn tiān de huì yì!

HSK2

Ê, đừng quên cuộc họp hôm nay!

Hey, don't forget today's meeting!

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 intjHSK4

hả; chà

表示惊讶

义项 intjHSK4

ê (nhắc nhở, chào hỏi)

表示招呼或提醒

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️