返回查词 咳嗽késouHSK4ho; ho hen; húng hắng止咳zhǐ kéHSK7-9khỏi ho; hết ho; chỉ khái干咳gān kéHSK4ho khan; ho; ho không có đàm咳血ké xuèHSK4ho ra máu咳痰hāi tánHSK7-9ho ra đờm镇咳zhèn hāiHSK6Cầm cơn ho (giảm ho)止咳药zhǐ ké yàoHSK7-9thuốc ho; thuốc trị ho百日咳bǎi rì hāiHSK4ho gà咳必清hāi bì qīngHSK4Thuốc giảm ho; kháng viêm; làm sạch đường hô hấp咳嗽药ké sou yàoHSK4thuốc ho
咳
ké
ㄏㄞHSK4v单字
ho
漢越 khái
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示伤感、后悔或惊异
- 表示惊讶
- 表示招呼或提醒
义项
Nghĩa义项 ①intj≈HSK4
ôi; ối (biểu thị thương cảm, hối hận)
表示伤感、后悔或惊异
咳,你说的是真的吗?
hāi, nǐ shuō de shì zhēn de ma
≈HSK2
Hả, những gì bạn nói có thật không?
Hey, is what you said true?
咳,别忘了今天的会议!
hāi, bié wàng le jīn tiān de huì yì!
≈HSK2
Ê, đừng quên cuộc họp hôm nay!
Hey, don't forget today's meeting!
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②intj≈HSK4
hả; chà
表示惊讶
义项 ③intj≈HSK4
ê (nhắc nhở, chào hỏi)
表示招呼或提醒
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️