WinHSK
返回查词
ㄏㄚ
HSK5onom, interj单字

thở ra hơi; hà hơi; hà

漢越 ha

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 斥责

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

trách; mắng; trách móc; la mắng

斥责

他被老板骂了一顿。

Tā bèi lǎobǎn mà le yī dùn.

HSK4

Anh ấy bị sếp mắng một trận.

He was scolded by his boss.

我骂了他一顿。

Wǒ mà le tā yī dùn.

HSK4

Tôi mắng anh ấy một trận.

I gave him a scolding.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

họ Hà

Tình huống & hội thoại

看把你乐的,中大奖了吗?HSK5
看把你乐的,中大奖了吗?
哈,我的驾照拿到了,以后就不用挤公交了。这个周末就去郊区转转。
看把你乐的,中大奖了吗?HSK5
看把你乐的,中大奖了吗?
哈,我的驾照拿到了,以后就不用挤公交了。这个周末就去郊区转转。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️