返回查词 哑巴yǎbɑHSK7-9người câm聋哑lónɡyǎHSK6câm điếc沙哑shāyǎHSK7-9khàn; khản (giọng)哑铃yǎ língHSK7-9tạ tay (dụng cụ thể thao, làm bằng sắt hoặc gỗ, hai đầu hình tròn, phần giữa nhỏ, cầm tay để thực hiện các động tác)嘶哑sīyǎHSK7-9khàn giọng; khàn khàn哑谜yǎ míHSK7-9bí hiểm (ví với vấn đề khó có thể đoán ra được)喑哑yīn yǎHSK7-9mất tiếng; khản哑然yǎ ránHSK7-9vắng lặng; yên lặng哑剧yǎjùHSK7-9kịch câm粗哑cū yǎHSK7-9khàn tiếng
哑
yǎ
ㄧㄚˇHSK7-9adj单字
câm
漢越 á
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 同'呀'
义项
Nghĩa义项 ①intj≈HSK7-9
a (thán từ, biểu thị sự kinh ngạc)
同'呀'
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️