返回查词
哔
bì
ㄅㄧˋHSK1n单字
vải ga-ba-đin be
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 密度比较小的斜纹的毛织品另有一种斜纹的棉织品,叫充哔叽或线哔叽
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
vải ga-ba-đin be
密度比较小的斜纹的毛织品另有一种斜纹的棉织品,叫充哔叽或线哔叽
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
vải ga-ba-đin be
vải ga-ba-đin be
密度比较小的斜纹的毛织品另有一种斜纹的棉织品,叫充哔叽或线哔叽
字源解析即将上线 🖌️