WinHSK
返回查词
huā
ㄏㄨㄚ
HSK7-9onom单字

huyên náo; ồn ào; ầm; ầm ĩ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 撞击、水流等的声音

义项

Nghĩa
义项 onomHSK7-9

róc rách; rào rào; ào ào

撞击、水流等的声音

浪花哗哗地拍打,声音很大。

Lànghuā huāhuā de pāidǎ, shēngyīn hěn dà.

HSK4

Sóng vỗ ào ào, âm thanh rất to.

The waves splashed loudly, making a big sound.

雨哗哗地下,打湿了地面。

yǔ huāhuā de xià, dǎshī le dìmiàn.

HSK4

Mưa rơi rào rào, làm ướt mặt đất.

The rain is pouring down, wetting the ground.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️