WinHSK
返回查词
ㄧㄛ
HSK1intj单字

nhé; nhá (đặt ở cuối câu, biểu thị ngữ khí cầu mong sai khiến)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 叹词,表示轻微的惊异 (有时带玩笑的语气)

义项

Nghĩa
义项 intjHSK1

ô; ơ; ái chà; úi giời; (tỏ ý kinh ngạc, mang ngữ khí vui đùa)

叹词,表示轻微的惊异 (有时带玩笑的语气)

哟,他怎么也来了?

Yō, tā zěnme yě lái le?

HSK2

Ô, sao hắn ta cũng đến?

Oh, why is he here too?

哟,你今天真漂亮!

yō, nǐ jīntiān zhēn piàoliang!

HSK2

Ái chà, hôm nay hơi bị xinh đấy.

Wow, you look really beautiful today!

哟,你踩到我脚了。

Yō, nǐ cǎi dào wǒ jiǎo le.

HSK2

Ơ, anh giẫm phải chân tôi rồi.

Ouch, you stepped on my foot.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️