WinHSK
返回查词
ò
ㄛˊ
HSK5interj单字

à; ồ (biểu thị bất chợt hiểu ra; nhận ra điều gì đó)

softly chant 参见:吟 哦

漢越 nga, [ò

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示将信将疑

义项

Nghĩa
义项 intjHSK5

hứ; há; hả (biểu thị việc nửa tin nửa ngờ)

表示将信将疑

哦?这不是你的手机?

Ò? Zhè bú shì nǐ de shǒujī?

HSK1

Hả? Đây không phải điện thoại của bạn à?

Oh? Isn't this your phone?

哦,真的有这件事吗?

Ò, zhēn de yǒu zhè jiàn shì ma?

HSK2

Hả, thật sự có chuyện này sao?

Oh, is this really true?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️