返回查词
哮
xiào
ㄒㄧㄠHSK1adj单字
thở gấp; thở khò khè
whoop; wheeze 参见: 哮 喘
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 急促喘气的声音
- 吼叫
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK1
thở gấp; thở khò khè
急促喘气的声音
义项 ②adj≈HSK1
gào
吼叫
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
thở gấp; thở khò khè
whoop; wheeze 参见: 哮 喘
thở gấp; thở khò khè
急促喘气的声音
gào
吼叫
字源解析即将上线 🖌️