返回查词 吊唁diào yànHSK1đi điếu; đi viếng; chia buồn慰唁wèi yànHSK1viếng; phúng điếu (nhà có người chết)唁电yàn diànHSK1Điện chia buồn悼唁dào yànHSK1phúng viếng; phúng điếu thăm hỏi; chia buồn (phúng điếu người chết và thăm hỏi người thân)唁函yàn hánHSK1thư chi buồn唁信yàn xìnHSK1thư chia buồn唁劳yàn láoHSK1Đài Loan
唁
yàn
ㄧㄢˋHSK1v单字
viếng (việc tang ma)
condole; extend condolences 参见: 唁 电;吊 唁
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对遭遇丧事的表示慰问
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
viếng (việc tang ma)
对遭遇丧事的表示慰问
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️