WinHSK
返回查词
suō
ㄙㄨㄛ
HSK7-9n, intj, adj单字

xui khiến; xúi bẩy

instigate; abet 参见: 唆 使;教 唆

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 唆使

义项

Nghĩa
义项 n, intj, adjHSK7-9

xui khiến; xúi bẩy

唆使

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️