WinHSK
返回查词
chún
ㄔㄨㄣˊ
HSK7-9n单字

môi

lip-shaped thing; labium 参见:阴 唇

漢越 thần

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指嘴唇
  2. 指某些器官的边缘部分

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

môi

指嘴唇

他的嘴唇有点干。

Tā de zuǐchún yǒudiǎn gān.

HSK4

Môi của anh ấy hơi khô.

His lips are a bit dry.

他舔了舔嘴唇。

Tā tiǎn le tiǎn zuǐchún.

HSK4

Anh ấy đã liếm môi.

He licked his lips.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

viền tai; viền (chỉ phần viền của bộ phận)

指某些器官的边缘部分

医生检查了他的耳垂。

yīshēng jiǎnchá le tā de ěrchuí.

HSK5

Bác sĩ kiểm tra viền tai.

The doctor examined his earlobe.

耳垂有点发炎。

Ěrchuí yǒudiǎn fāyán.

HSK5

Phần viền tai hơi bị viêm.

The earlobe is a bit inflamed.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️