WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
返回查词
唏
xī
ㄒㄧ
HSK1
v
单字
than thở
笔顺
Thứ tự nét
播放笔顺
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)
叹息
义项
Nghĩa
义项 ①
v
≈HSK1
than thở
叹息
字源
Nguồn gốc chữ
字源解析即将上线 🖌️
相关词
Từ liên quan
唏嘘
xīxū
HSK1
sụt sịt; thổn thức; khóc thút thít
嘘唏
xū xī
HSK1
khóc thút thít; sụt sịt
查词
复习
真题
工具
我的