WinHSK
返回查词
huàn
ㄏㄨㄢˋ
HSK7-9v单字

gọi to; kêu to; kêu; gọi

call out; summon 参见:呼 唤 ;叫 唤 ;召 唤

漢越 hoán

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 发出大声,使对方觉醒、注意或随声而来

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

gọi to; kêu to; kêu; gọi

发出大声,使对方觉醒、注意或随声而来

妈妈叫我回家吃饭。

māma jiào wǒ huí jiā chī fàn.

HSK1

Mẹ gọi tôi về nhà ăn cơm.

Mom called me home for dinner.

她叫朋友一起玩。

Tā jiào péngyou yīqǐ wán.

HSK2

Cô ấy gọi bạn bè chơi cùng.

She called her friends to play together.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️