WinHSK
返回查词
wéi
ㄨㄟˊ
HSK5adv单字

chỉ; duy chỉ; riêng chỉ; vẻn vẹn

漢越 duy

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示答应的词

义项

Nghĩa
义项 onomHSK5

vâng; dạ

表示答应的词

好的,我马上回家。

hǎo de, wǒ mǎshàng huí jiā.

HSK1

Dạ! Con về nhà ngay ạ.

Okay, I'll go home right away.

好的,我马上去做。

Hǎo de, wǒ mǎshàng qù zuò.

HSK2

Vâng! Tôi sẽ đi làm ngay.

Okay, I'll do it right away.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️