WinHSK
返回查词
tuò
ㄊㄨㄛˋ
HSK7-9v单字

nước bọt; nước miếng

spit (to show one's contempt) 参见: 唾 骂; 唾 弃

漢越 thóa

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 唾液
  2. 用力吐唾沫
  3. 吐唾沫表示鄙视

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

nước bọt; nước miếng

唾液

大家都唾弃这种行为。

dàjiā dōu tuòqì zhè zhǒng xíngwéi.

HSK6

Mọi người đều phỉ nhổ hành vi này.

Everyone despises this kind of behavior.

这件事唾手可得。

Zhè jiàn shì tuòshǒu kě dé.

HSK6

Việc này dễ như trở bàn tay.

This matter is as easy as pie.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

nhổ nước bọt; nhổ nước miếng

用力吐唾沫

义项 vHSK7-9

khinh bỉ; phỉ nhổ

吐唾沫表示鄙视

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️