返回查词 咖啡kāfēiHSK2cà phê吗啡mǎ fēiHSK2Moóc-phin; a phiến trắng; thuốc phiện啡厅fēi tīngHSK4Quán cà phê (cà phê phòng)咖啡馆kā fēi guǎnHSK2quán cà phê咖啡店kā fēi diànHSK2quán cà phê咖啡厅kā fēi tīngHSK4quán cà phê; tiệm cà phê咖啡豆kā fēi dòuHSK5hạt cà phê纯咖啡chún kā fēiHSK6cà phê nguyên chất咖啡色kā fēi sèHSK2màu cà phê咖啡因kā fēi yīnHSK2cafein; caffeine
啡
fēi
ㄈㄟHSK2n单字
cà phê
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 见〖咖啡〗、〖吗啡〗
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK2
cà phê
见〖咖啡〗、〖吗啡〗
我喜欢喝咖啡。
Wǒ xǐhuān hē kāfēi.
≈HSK1
Tôi thích uống cà phê.
I like to drink coffee.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️