WinHSK
返回查词
fēi
ㄈㄟ
HSK2n单字

cà phê

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 见〖咖啡〗、〖吗啡〗

义项

Nghĩa
义项 nHSK2

cà phê

见〖咖啡〗、〖吗啡〗

我喜欢喝咖啡。

Wǒ xǐhuān hē kāfēi.

HSK1

Tôi thích uống cà phê.

I like to drink coffee.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️