返回查词 为啥wèi sháHSK6tại sao啥子shá zǐHSK6gì; cái gì; thứ gì呒啥fǔ sháHSK6không có gì; không sao; không sao hết长啥样cháng shá yàngHSK6nó trông như thế nào啥味呢shá wèi neHSK6Len sơviôt (vải vóc) Vải len sơviôt; Gì vậy?; Có ý nghĩa gì?啥也不是shá yě bú shìHSK6chẳng được tích sự gì, chẳng là cái gì是啥说啥shì shá shuō sháHSK6nói ra tất cả mọi thứ
啥
shá
ㄕㄚˋHSK6pro单字
cái gì
漢越 xá
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 什么
义项
Nghĩa义项 ①pro≈HSK6
cái gì
什么
有啥说啥,别不好意思。
yǒu shá shuō shá, bié bù hǎo yì si.
≈HSK4
Có gì nói nấy, đừng ngại.
Say what you have to say, don't be shy.
你不快走,还磨蹭什么?
nǐ bù kuài zǒu, hái mó ceng shén me?
≈HSK5
Bạn không đi nhanh, còn lề mề cái gì?
Why are you dawdling instead of hurrying?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️