WinHSK
返回查词
niè
ㄋㄧㄝˋ
HSK1v单字

cắn; gặm; nhấm (chuột, thỏ)

gnaw; nibble 虫咬鼠 啮 be eaten by worms and gnawed by mice

漢越 khiết

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (鼠、兔等动物) 用牙啃或咬
  2. surname Nie
  3. variant of 嚙|啮

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

cắn; gặm; nhấm (chuột, thỏ)

(鼠、兔等动物) 用牙啃或咬

义项 vHSK1

họ Nie

surname Nie

义项 vHSK1

biến thể của 嚙 | 啮

variant of 嚙|啮

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️