返回查词
喑
yīn
ㄧㄣHSK1v单字
mất tiếng; mất giọng
dumb; mute 参见: 喑 哑
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 嗓子哑,不能出声;失音
- 缄默,不做声
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
mất tiếng; mất giọng
嗓子哑,不能出声;失音
义项 ②v≈HSK1
câm lặng; im lặng không nói
缄默,不做声
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️