返回查词 喘气chuǎnqìHSK7-9thở dốc; thở gấp; hổn hển; thở không ra hơi喘息chuǎnxīHSK7-9thở gấp; thở hổn hển; thở phì phò; thở phù phù哮喘xiàochuǎnHSK7-9thở khò khè; suyễn气喘qìchuǎnHSK7-9thở dốc; thở mạnh; suyễn娇喘jiāo chuǎnHSK7-9Thở dốc, thở nhanh喘证chuǎn zhèngHSK7-9thở dốc; thở hổn hển喘鸣chuǎn míngHSK7-9thở khò khè喘振chuǎn zhènHSK7-9thở dốc残喘cán chuǎnHSK7-9hơi tàn; hơi thở tàn喘咽chuǎn yànHSK7-9Nghẹt cổ, khó thở — Tức nghẹn; khó thở; thở gấp
喘
chuǎn
ㄔㄨㄢˇHSK7-9v单字
thở; thở gấp; thở hổn hển
asthma 参见:哮 喘
漢越 suyễn
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 急促呼吸
- 气喘病
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
thở; thở gấp; thở hổn hển
急促呼吸
我爬山时喘得厉害。
Wǒ páshān shí chuǎn de lìhai.
≈HSK4
Tôi thở gấp khi leo núi.
I was panting heavily while climbing the mountain.
他冲过终点后,记者将他团团围住,纷纷问道:“你是如何取得这么好的成绩的?”年轻人喘着粗气说:“因为我的身后有一只狼。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
suyễn; hen suyễn; bệnh hen
气喘病
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️