WinHSK
返回查词
xuān
ㄒㄩㄢ
HSK7-9adj单字

tiếng động lớn

noisy; clamourous 参见: 喧 闹

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 声音大

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

tiếng động lớn

声音大

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️