返回查词 喧嚣xuānxiāoHSK7-9ồn ào; náo động喧哗xuānhuáHSK7-9ồn ào; lao xao; ồn ào náo động喧闹xuānnàoHSK7-9ồn; ồn ào; ầm ĩ; náo nhiệt寒喧hán xuānHSK7-9hàn huyên; hỏi han ân cần喧嚷xuānrǎnɡHSK7-9nói to làm ồn ào (nhiều người)喧华xuān huáHSK7-9Nói ồn ào; nói lớn.Ồn ào hỗn loạn.
§ Cũng viết là huyên hoa 喧嘩.喧扰xuān rǎoHSK7-9ồn ào náo loạn喧天xuān tiānHSK7-9vang giời; ồn ào; ầm ĩ喧阗xuān tiánHSK7-9ồn ào náo động喧腾xuān téngHSK7-9ồn ào sôi sục
喧
xuān
ㄒㄩㄢHSK7-9adj单字
tiếng động lớn
noisy; clamourous 参见: 喧 闹
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 声音大
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK7-9
tiếng động lớn
声音大
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️