返回查词
喳
zhā
ㄓㄚHSK1onom单字
thì thầm; thủ thỉ; rì rầm
chirp; chirrup; chatter; chitter 参见:chā
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容鸟叫声(叠)
义项
Nghĩa义项 ①onom≈HSK1
ríu rít (từ tượng thanh)
形容鸟叫声(叠)
小鸟在枝头叽叽喳喳地叫。
Xiǎo niǎo zài zhītóu jījizhāzhā de jiào.
≈HSK3
Những chú chim nhỏ đang ríu rít hót trên cành cây.
Little birds are chirping on the branches.
清风中传来喳喳的鸟鸣声。
Qīngfēng zhōng chuánlái zhāzhā de niǎomíng shēng.
≈HSK5
Trong làn gió mát, tiếng chim hót líu lo vọng đến.
The chirping of birds came through the gentle breeze.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️