返回查词
喽
lou
ㄌㄡ˙HSK1part单字
tay sai; cấp dưới; thuộc hạ; lâu la (kẻ xấu)
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用在动词后,相当于“了”,于知道会发生的或者假设会发生的动作
- 用在句子末尾,相当于“了”,带有提醒注意的语气
义项
Nghĩa义项 ①part≈HSK1
xong; hoàn thành
用在动词后,相当于“了”,于知道会发生的或者假设会发生的动作
下了课就回家。
Xià le kè jiù huí jiā.
≈HSK1
Sau khi tan học tôi sẽ trở về nhà.
Go home right after class.
起来喽。
Qǐlái lou.
≈HSK1
Dậy đi thôi.
Get up now.
吃了饭就走。
Chī le fàn jiù zǒu.
≈HSK2
Ăn cơm xong là đi ngay.
I'll leave right after eating.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员义项 ②part≈HSK1
rồi; thì; thôi; đã
用在句子末尾,相当于“了”,带有提醒注意的语气
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️