返回查词
嗓
sǎng
ㄙㄤˇHSK6n单字
cổ họng; cuống họng
voice
漢越 tang, tảng
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 喉咙
- (嗓儿) 嗓音
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK6
cổ họng; cuống họng
喉咙
我的嗓子很疼。
Wǒ de sǎngzi hěn téng.
≈HSK3
Cổ họng của tôi rất đau.
My throat hurts a lot.
请喝点热水,嗓子会舒服些。
Qǐng hē diǎn rèshuǐ, sǎngzi huì shūfu xiē.
≈HSK3
Hãy uống chút nước ấm, họng sẽ dễ chịu hơn.
Please drink some hot water; your throat will feel better.
义项 ②n≈HSK6
giọng; giọng nói
(嗓儿) 嗓音
那个男人说话声音很大。
Nàge nánrén shuōhuà shēngyīn hěn dà.
≈HSK2
Người đàn ông đó nói chuyện rất to.
That man speaks very loudly.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️