WinHSK
返回查词
jiē
ㄐㄧㄝ
HSK1onom单字

than thở; than vãn; ca thán

sigh; lament 参见: 嗟 叹

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 叹息

义项

Nghĩa
义项 onomHSK1

than thở; than vãn; ca thán

叹息

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️