返回查词
嘈
cáo
ㄘㄠˊHSK7-9adj单字
ầm ĩ
noisy; clamorous; booming
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 杂乱(多指声音)
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK7-9
ầm ĩ
杂乱(多指声音)
嘈杂的声音让人头疼。
Cáozá de shēngyīn ràng rén tóuténg.
≈HSK5
Âm thanh ồn ào khiến người ta đau đầu.
The noisy sound gives people a headache.
市场里人声嘈杂,非常热闹。
Shìchǎng lǐ rénshēng cáozá, fēicháng rènao.
≈HSK5
Trong chợ người nói chuyện ồn ào, rất náo nhiệt.
The market is noisy and bustling with people.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️