WinHSK
返回查词
ㄍㄚ
HSK1adj单字

két (tiếng kêu ngắn và vang)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 调皮
  2. 乖僻; 脾气不好

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

bướng bỉnh; nghịch ngợm

调皮

他这人性格有点怪。

Tā zhè rén xìnggé yǒudiǎn guài.

HSK4

Người này tính cách có chút kỳ quặc.

He has a bit of a strange personality.

妹妹向来特别调皮。

Mèimei xiànglái tèbié tiáopí.

HSK4

Em gái luôn rất nghịch ngợm.

My younger sister has always been very naughty.

他性格有点倔。

Tā xìnggé yǒudiǎn juè.

HSK5

Tính cách anh ấy có chút bướng bỉnh.

He has a bit of a stubborn personality.

她的脾气实在太倔。

Tā de píqì shízài tài juè.

HSK5

Tính khí của cô ấy thực sự quá ương ngạnh.

Her temper is really too stubborn.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员
义项 adjHSK1

ương dở; kỳ quặc

乖僻; 脾气不好

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️