WinHSK
返回查词
ㄒㄩ
HSK1intj单字

thở; hà hơi (thở ra từ miệng)

漢越

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示制止说话或驱赶家禽

义项

Nghĩa
义项 intjHSK1

xuỵt; ội (biểu thị yêu cầu im lặng hoặc đuổi gia cầm)

表示制止说话或驱赶家禽

嘘!你们别说话。

Xū! Nǐmen bié shuōhuà.

HSK2

Suỵt! Các bạn đừng nói chuyện.

Shh! Don't talk.

嘘,大家小声一点。

Xū, dàjiā xiǎoshēng yīdiǎn.

HSK2

Xuỵt, mọi người nói nhỏ hơn một chút.

Shh, everyone keep your voice down.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️