WinHSK
返回查词
ma
ㄇㄚ˙
HSK6part单字

đi; mà

漢越 ma

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示道理显而易见
  2. 表达希望或提供建议。
  3. 在句子中停顿,以引起听众的注意

义项

Nghĩa
义项 partHSK6

đi; mà

表示道理显而易见

有意见就提嘛。

yǒu yì jiàn jiù tí ma.

HSK3

Có ý kiến thì nêu ra đi.

If you have an opinion, just say it.

既然你忙,就别去了嘛。

jì rán nǐ máng, jiù bié qù le ma

HSK4

Bạn đã bận thì thôi đừng đi nữa.

Since you're busy, just don't go.

义项 partHSK6

thế; nữa; đi (bày tỏ hy vọng hoặc đưa ra lời khuyên)

表达希望或提供建议。

喂,汽车开慢点儿嘛!

wèi, qì chē kāi màn diǎn ér ma!

HSK2

Này, lái xe chậm lại một chút đi!

Hey, drive a bit slower!

义项 partHSK6

sao; à; thôi (tạm dừng trong câu, để thu hút sự chú ý của người nghe)

在句子中停顿,以引起听众的注意

这个问题嘛,很简单。

zhè gè wèn tí ma, hěn jiǎn dān.

HSK2

Câu hỏi này à, rất đơn giản.

This question, well, it's very simple.

不让他去嘛,他有意见。

bù ràng tā qù ma, tā yǒu yì jiàn.

HSK3

Không cho anh ấy đi à, anh ấy có ý kiến.

If you don't let him go, he'll complain.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️