返回查词 喇嘛lǎmɑHSK7-9Lạt-ma (cách gọi tôn kính các nhà sư theo đạo Lạt-ma ở Tây Tạng, Trung Quốc)要嘛yào maHSK6một trong hai ...噜嘛lū maHSK6lắm chuyện; lụ ma - ồ; ừ; hả喇嘛教lǎ ma jiàoHSK7-9đạo Lạt-ma; Lạt-ma giáo (tôn giáo lưu hành ở các vùng Tây Tạng, Nội Mông. Ở thế kỷ VII, Phật giáo truyền vào Tây Tạng nhập với những thành phần tôn giáo vốn có ở đây, gọi là đạo Lạt-ma để phân biệt với Phật giáo nói chung)喇嘛庙lǎ ma miàoHSK7-9Chùa Lạt Ma达赖喇嘛dá lài lǎ maHSK7-9Đạt Lai; Đạt Lai Lạt Ma
嘛
ma
ㄇㄚ˙HSK6part单字
đi; mà
漢越 ma
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示道理显而易见
- 表达希望或提供建议。
- 在句子中停顿,以引起听众的注意
义项
Nghĩa义项 ①part≈HSK6
đi; mà
表示道理显而易见
有意见就提嘛。
yǒu yì jiàn jiù tí ma.
≈HSK3
Có ý kiến thì nêu ra đi.
If you have an opinion, just say it.
既然你忙,就别去了嘛。
jì rán nǐ máng, jiù bié qù le ma
≈HSK4
Bạn đã bận thì thôi đừng đi nữa.
Since you're busy, just don't go.
义项 ②part≈HSK6
thế; nữa; đi (bày tỏ hy vọng hoặc đưa ra lời khuyên)
表达希望或提供建议。
喂,汽车开慢点儿嘛!
wèi, qì chē kāi màn diǎn ér ma!
≈HSK2
Này, lái xe chậm lại một chút đi!
Hey, drive a bit slower!
义项 ③part≈HSK6
sao; à; thôi (tạm dừng trong câu, để thu hút sự chú ý của người nghe)
在句子中停顿,以引起听众的注意
这个问题嘛,很简单。
zhè gè wèn tí ma, hěn jiǎn dān.
≈HSK2
Câu hỏi này à, rất đơn giản.
This question, well, it's very simple.
不让他去嘛,他有意见。
bù ràng tā qù ma, tā yǒu yì jiàn.
≈HSK3
Không cho anh ấy đi à, anh ấy có ý kiến.
If you don't let him go, he'll complain.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️