返回查词 嘲笑cháoxiàoHSK6chế giễu; chê cười, chế nhạo; cười giễu; cười cợt; cười ngạo; giễu cợt嘲讽cháofěnɡHSK7-9châm biếm; chê cười; chế nhạo; chế giễu; mỉa mai自嘲zì cháoHSK6tự đánh giá; tự cười nhạo; tự châm biếm解嘲jiě cháoHSK6đánh trống lảng; khoả lấp嘲弄cháonòngHSK7-9giễu cợt讥嘲jī cháoHSK7-9chê cười; nhạo báng; chế nhạo; chế giễu嘲戏cháo xìHSK6chèo; châm biếm; chế nhạo嘲哳cháo zhāHSK6Ồn ào嘲谑cháo xuèHSK6trêu ghẹo嘲惹cháo rěHSK7-9châm chích; châm chọc
嘲
cháo
ㄔㄠˊHSK6v单字
chế giễu; cười giễu; giễu cợt; nhạo báng
ridicule; mock; deride; sneer at 参见: 嘲 笑;冷 嘲 热讽
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 嘲哳同'啁哳'
- 嘲笑
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK6
líu lo; ríu rít; líu ríu; chíp chíp
嘲哳同'啁哳'
义项 ②v≈HSK6
chế giễu; giễu cợt; nhạo báng; mỉa mai
嘲笑
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️