WinHSK
返回查词
cháo
ㄔㄠˊ
HSK6v单字

chế giễu; cười giễu; giễu cợt; nhạo báng

ridicule; mock; deride; sneer at 参见: 嘲 笑;冷 嘲 热讽

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 嘲哳同'啁哳'
  2. 嘲笑

义项

Nghĩa
义项 vHSK6

líu lo; ríu rít; líu ríu; chíp chíp

嘲哳同'啁哳'

义项 vHSK6

chế giễu; giễu cợt; nhạo báng; mỉa mai

嘲笑

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️