返回查词 嘴巴zuǐbaHSK5miệng; mồm闭嘴bì zuǐHSK5im; nín; im lặng; câm mồm嘴唇zuǐchúnHSK7-9môi; bờ môi顶嘴dǐng zuǐHSK6cãi; tranh luận; biện luận; cãi lại; tranh cãi插嘴chāzuǐHSK7-9nói leo; chêm lời; chen ngang; ngắt lời; góp chuyện; chen miệng; chõ mồm vào; nói chen vào张嘴zhāng zuǐHSK3mở miệng; mở mồm; nói chuyện嘴硬zuǐ yìngHSK5mạnh miệng; già mồm; cãi bướng; nói ngang; ăn nói ngang ngạnh住嘴zhù zuǐHSK3câm mồm; im mồm; câm miệng嘴馋zuǐ chánHSK7-9thèm; muốn ăn; thèm ăn亲嘴qīn zuǐHSK4hôn; hôn môi; hôn nhau
嘴
zuǐ
ㄗㄨㄟˇHSK3n单字
miệng; mồm; mõm; mỏ
talk; words; tongue 参见: 嘴 甜; 嘴 直;插 嘴 ;贫 嘴 她的 嘴
漢越 chủy
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 人或者动物用来吃东西和发出声音的器官
- (嘴儿) 形状或作用像嘴的东西
- 说的话
- 指吃的东西
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK3
miệng; mồm; mõm; mỏ
人或者动物用来吃东西和发出声音的器官
你嘴上有什么东西?
nǐ zuǐ shàng yǒu shén me dōng xi?
≈HSK2
Trên miệng bạn có gì kìa?
What's on your mouth?
他张嘴说话很大声。
tā zhāng zuǐ shuō huà hěn dà shēng
≈HSK3
Anh ấy mở miệng nói rất to.
He speaks very loudly when he opens his mouth.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK3
miệng (vật giống miệng)
(嘴儿) 形状或作用像嘴的东西
义项 ③n≈HSK3
lời nói
说的话
义项 ④n≈HSK3
đồ ăn
指吃的东西
Tình huống & hội thoại
快看,树上是不是有只鸟?HSK3
女:快看,树上是不是有只鸟?
男:还真的有,我以前没见过这种鸟,它的嘴真长!
邻居王叔叔家里有两只鸟,它们的嘴是…HSK3
女:邻居王叔叔家里有两只鸟,它们的嘴是红的,叫声也特别好听。
男:真想看看,你能带我去看一下吗?
这是你儿子?他跟你长得真像啊。HSK3
男:这是你儿子?他跟你长得真像啊。
女:是,但是他的嘴更像他爸爸。
大夫,我的牙最近疼得厉害,不知道是…HSK4
男:大夫,我的牙最近疼得厉害,不知道是怎么回事。
女:你先躺这儿,好,张开嘴我看看。
大夫,我的牙最近疼得厉害,不知道是…HSK4
男:大夫,我的牙最近疼得厉害,不知道是怎么回事。
女:你先躺这儿,好,张开嘴我看看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️