WinHSK
返回查词
HSK1adj, onom, v单字

khàn (giọng)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 嘶哑
  2. (马) 叫
  3. 形容炮弹、枪弹等在空中很快飞过的声音

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

khàn (giọng)

嘶哑

她的声音有点嘶哑。

Tā de shēngyīn yǒudiǎn sīyǎ.

HSK6

Giọng cô ấy hơi khàn.

Her voice is a bit hoarse.

老师的声音变得嘶哑了。

Lǎoshī de shēngyīn biàn dé sīyǎ le.

HSK6

Giọng nói của thầy giáo trở nên khàn.

The teacher's voice became hoarse.

力那匹马似乎明白了伯乐的意思,抬起前蹄把地面震得咯咯作响,并引颈长嘶,声音洪亮,像是对伯乐表示感谢。

HSK6

这匹老马不时地嘶叫。

Zhè pǐ lǎo mǎ bùshí de sījiào.

HSK6

Con ngựa già này thỉnh thoảng hí lên.

This old horse neighs from time to time.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员
义项 vHSK1

hí (ngựa)

(马) 叫

远处传来马的嘶叫声。

yuǎnchù chuánlái mǎ de sījiào shēng.

HSK5

Tiếng ngựa hí vọng lại từ xa.

The neighing of a horse came from afar.

那匹马突然嘶鸣起来。

Nà pǐ mǎ tūrán sīmíng qǐlái.

HSK6

Con ngựa đó đột nhiên hí vang lên.

That horse suddenly neighed.

义项 onomHSK1

chéo chéo; vèo vèo; tiếng rít qua kẽ răng

形容炮弹、枪弹等在空中很快飞过的声音

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️