WinHSK
返回查词
ㄒㄧ
HSK1onom单字

ôi (biểu thị sự kinh ngạc)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 叹词,表示惊叹
  2. 象声词,形容笑的声音

义项

Nghĩa
义项 onomHSK1

ôi (biểu thị sự kinh ngạc)

叹词,表示惊叹

屋里嘻嘻哈哈的,闹腾得很开心。

Wū lǐ xīxīhāhā de, nào teng de hěn kāixīn.

HSK5

Trong nhà cười nói vui vẻ, náo nhiệt lắm.

The room was full of laughter and fun.

义项 onomHSK1

hì hì; ha ha (từ tượng thanh, tiếng cười)

象声词,形容笑的声音

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️